segmented worm

segmented worm

A segmented worm wriggles through the dark, moist soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun đốt: "segmented worm" dùng để chỉ các loài giun cơ thể hình trụ, được chia thành nhiều đốt (segment) cả bên trong bên ngoài. Đây một nhóm động vật không xương sống thuộc ngành Annelida.
dụ sử dụng
  • (Giun đất một dụ phổ biến về giun đốt.)
  • (Đỉa y học một loại giun đốt được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "segmented worm" trong sinh học: thuật ngữ này thường được dùng trong phân loại động vật để chỉ các loài cấu trúc cơ thể đốt, như giun đất, giun nhiều , đỉa.
    • Segmented worms exhibit metamerism, where each segment contains similar organs. (Giun đốt thể hiện tính đối xứng đốt, nơi mỗi đốt chứa các cơ quan tương tự nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Segmentation (danh từ): sự phân đốt, quá trình hình thành các đốt.
    • The segmentation of the worm's body allows for greater flexibility. (Sự phân đốt của cơ thể giun cho phép linh hoạt hơn.)
  • Segmented (tính từ): đốt, được chia thành đốt.
    • A segmented body is a key characteristic of annelids. (Cơ thể đốt một đặc điểm chính của ngành giun đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Annelid: giun đốt (tên khoa học của nhóm).
    • Annelids are also known as segmented worms. (Giun đốt còn được gọi là segmented worms.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "segmented worm", nhưng có thể dùng:
    • To break down into segments: phân chia thành các đốt.
      • The body of a segmented worm is naturally broken down into segments. (Cơ thể của giun đốt tự nhiên được phân chia thành các đốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "segmented worm".